Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/1 - Tổng số 11 sản phẩm 1 Next Last
Máy xúc đào mini
Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
KOBELCO SK30UR-2    230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KUBOTA RX403    280.000.000 VNĐ

KUBOTA RX403
HT: 187
KUBOTA RX403
Số Serial : 10017
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,11m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4850mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4060mm. Động cơ Diesel D1503-KA. Công suất/ số vòng quay: 20,6(26,7)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,6km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4280 x 1700 x 2370 mm. Trọng lượng bản thân : 3500kg

MITSUBISHI MM30SR    220.000.000 VNĐ

MITSUBISHI MM30SR
HT: 191
MITSUBISHI MM30SR
Số Serial : E3G01212
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4360mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3770mm. Động cơ Diesel S3L2. Công suất/ số vòng quay: 18.4(25)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3865x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2930 kg

KOMATSU PC28UU-3 (Hàng mới về)    260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 194
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 30164
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC27MR-1    270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC27MR-1
HT: 196
KOMATSU PC27MR-1
Số Serial : 11240
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2001
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA KH027    170.000.000 VNĐ

KUBOTA KH027
HT: 199
KUBOTA KH027
Số Serial : 11591
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

HITACHI EX55UR-3    0 VNĐ

HITACHI EX55UR-3
HT: 247
HITACHI EX55UR-3
Số Serial : 005374
Giờ sử dụng: 3350
Năm sản xuất: 1999
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC35MR-1    0 VNĐ

KOMATSU PC35MR-1
HT: 268
KOMATSU PC35MR-1
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC28UU-2E    0 VNĐ

KOMATSU PC28UU-2E
HT: 269
KOMATSU PC28UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC38UU-3    0 VNĐ

KOMATSU PC38UU-3
HT: 296
KOMATSU PC38UU-3
Số Serial : 8675
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2002
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC10MR-1    0 VNĐ

KOMATSU PC10MR-1
HT: 312
KOMATSU PC10MR-1
Số Serial : 31060
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

Trang 1/1 - Tổng số 11 sản phẩm 1 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu