Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/2 - Tổng số 29 sản phẩm 1 2 Next Last
Máy xúc đào mini
Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
KOMATSU PC28UU-3    270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 85
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 307xx
Giờ sử dụng: 3679
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC28UU-3    270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 100
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 314XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2002
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

EX30    260.000.000 VNĐ

EX30
HT: 114
EX30
Số Serial : 01840
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4810mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3400mm. Động cơ Diesel 3KR2HA-03. Công suất/ số vòng quay: 17(23)/ 2800 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4670 x 1520 x 2350mm. Trọng lượng bản thân : 2630 kg

KOBELCO SK30UR-2    230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KOMATSU PC50UU-1    240.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-1
HT: 124
KOMATSU PC50UU-1
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC40R-8 (Hàng mới về)    320.000.000 VNĐ

KOMATSU PC40R-8
HT: 150
KOMATSU PC40R-8
Số Serial : 31591
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOBELCO SK30UR (Hàng mới về)    230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR
HT: 156
KOBELCO SK30UR
Số Serial : 02169
Giờ sử dụng: 6189
Năm sản xuất: 1994
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOBELCO SK50UR-2    350.000.000 VNĐ

KOBELCO SK50UR-2
HT: 165
KOBELCO SK50UR-2
Số Serial : YJ-0456XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 1992
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5650mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4800mm. Động cơ Diesel 4TNE88-YB. Công suất/ số vòng quay: 29,2(39,2)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5570 x 1980 x 2550 mm. Trọng lượng bản thân : 5180 kg

KOMATSU PC30UU-3 (Hàng sắp về)    0 VNĐ

KOMATSU PC30UU-3
HT: 167
KOMATSU PC30UU-3
Số Serial : 10550
Giờ sử dụng: 3993
Năm sản xuất: 1998
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

YANMAR YB301    180.000.000 VNĐ

YANMAR YB301
HT: 170
YANMAR YB301
Số Serial : 10532
Giờ sử dụng: 2706
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4610mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 2510mm. Động cơ Diesel 3TN84L-RB. Công suất/ số vòng quay: 18,4(24,7)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 185kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 2,4km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4880 x 1520 x 2380 mm. Trọng lượng bản thân : 2800 kg

YANMAR B27-2    240.000.000 VNĐ

YANMAR B27-2
HT: 171
YANMAR B27-2
Số Serial : 41486B
Giờ sử dụng: 4228
Năm sản xuất: 1993
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4560mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3250mm. Động cơ Diesel 3TNC80L-RB1. Công suất/ số vòng quay: 15,4(20,7)/ 2250 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 185kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,5km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4480 x 1470 x 2360 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOBELCO SK20SR    190.000.000 VNĐ

KOBELCO SK20SR
HT: 172
KOBELCO SK20SR
Số Serial : 2300
Giờ sử dụng: 2725
Năm sản xuất: 1996
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,066m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4170mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 2730mm. Động cơ Diesel 3TNA72L-UYB. Công suất/ số vòng quay: 10,7(14,3)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,9 km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao):3810 x 1400 x 2380 mm. Trọng lượng bản thân : 1970 kg

YANMAR B50    270.000.000 VNĐ

YANMAR B50
HT: 173
YANMAR B50
Số Serial : 00629B
Giờ sử dụng: 2440
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,14m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5850mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4250mm. Động cơ Diesel 4TN84L-RBA. Công suất/ số vòng quay: 27,2(36,5)/ 2450 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,5km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5550 x 1840 x 2440 mm. Trọng lượng bản thân : 4150 kg

YANMAR VIO30    270.000.000 VNĐ

YANMAR VIO30
HT: 175
YANMAR VIO30
Số Serial : 01279
Giờ sử dụng: 6806
Năm sản xuất: 1995
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,09m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4710mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3260mm. Động cơ Diesel 3TNE82A-BV. Công suất/ số vòng quay: 16,2(21,7)/ 2200 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,6km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4195 x 1520 x 2360 mm. Trọng lượng bản thân : 3000 kg

KOBELCO SK50UR-2    320.000.000 VNĐ

KOBELCO SK50UR-2
HT: 177
KOBELCO SK50UR-2
Số Serial : YJ-02685
Giờ sử dụng: 5853
Năm sản xuất: 1994
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

YANMAR B4U-1    290.000.000 VNĐ

YANMAR B4U-1
HT: 178
YANMAR B4U-1
Số Serial : 11041
Giờ sử dụng: 4075
Năm sản xuất: 2003
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA RX501 (Hàng mới về)    270.000.000 VNĐ

KUBOTA RX501
HT: 179
KUBOTA RX501
Số Serial : 10258
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA RX403    290.000.000 VNĐ

KUBOTA RX403
HT: 186
KUBOTA RX403
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA RX403    290.000.000 VNĐ

KUBOTA RX403
HT: 187
KUBOTA RX403
Số Serial : 10017
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

AIRMAN AX40UR-3    280.000.000 VNĐ

AIRMAN AX40UR-3
HT: 188
AIRMAN AX40UR-3
Số Serial : 10056
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

Trang 1/2 - Tổng số 29 sản phẩm 1 2 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu