Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/2 - Tổng số 22 sản phẩm 1 2 Next Last
Máy xúc đào mini
Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
KOMATSU PC28UU-3    260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 85
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 307xx
Giờ sử dụng: 3679
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

EX30    240.000.000 VNĐ

EX30
HT: 114
EX30
Số Serial : 01840
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4810mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3400mm. Động cơ Diesel 3KR2HA-03. Công suất/ số vòng quay: 17(23)/ 2800 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4670 x 1520 x 2350mm. Trọng lượng bản thân : 2630 kg

KOBELCO SK30UR-2    230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KOBELCO SK50UR-2    350.000.000 VNĐ

KOBELCO SK50UR-2
HT: 165
KOBELCO SK50UR-2
Số Serial : YJ-0456XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 1992
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5650mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4800mm. Động cơ Diesel 4TNE88-YB. Công suất/ số vòng quay: 29,2(39,2)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5570 x 1980 x 2550 mm. Trọng lượng bản thân : 5180 kg

YANMAR YB301    180.000.000 VNĐ

YANMAR YB301
HT: 170
YANMAR YB301
Số Serial : 10532
Giờ sử dụng: 2706
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4610mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 2510mm. Động cơ Diesel 3TN84L-RB. Công suất/ số vòng quay: 18,4(24,7)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 185kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 2,4km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4880 x 1520 x 2380 mm. Trọng lượng bản thân : 2800 kg

KUBOTA RX501 (Hàng mới về)    270.000.000 VNĐ

KUBOTA RX501
HT: 179
KUBOTA RX501
Số Serial : 10258
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5655mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4825mm. Động cơ Diesel V2203. Công suất/ số vòng quay: 32,4(43,4)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 200kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5450 x 2000 x 2475 mm. Trọng lượng bản thân : 5500kg

KUBOTA RX403    280.000.000 VNĐ

KUBOTA RX403
HT: 187
KUBOTA RX403
Số Serial : 10017
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,11m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4850mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4060mm. Động cơ Diesel D1503-KA. Công suất/ số vòng quay: 20,6(26,7)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,6km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4280 x 1700 x 2370 mm. Trọng lượng bản thân : 3500kg

KOMATSU PC40-7    280.000.000 VNĐ

KOMATSU PC40-7
HT: 189
KOMATSU PC40-7
Số Serial : 18963
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

MITSUBISHI MM30SR    220.000.000 VNĐ

MITSUBISHI MM30SR
HT: 191
MITSUBISHI MM30SR
Số Serial : E3G01212
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4360mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3770mm. Động cơ Diesel S3L2. Công suất/ số vòng quay: 18.4(25)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3865x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2930 kg

KOMATSU PC28UU-2E    220.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-2E
HT: 192
KOMATSU PC28UU-2E
Số Serial : 11084
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC28UU-3 (Hàng mới về)    260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 194
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 30164
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC27MR-1    270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC27MR-1
HT: 196
KOMATSU PC27MR-1
Số Serial : 11240
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2001
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA KH027    170.000.000 VNĐ

KUBOTA KH027
HT: 199
KUBOTA KH027
Số Serial : 11591
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

HITACHI ZX55UR (Hàng sắp về)    0 VNĐ

HITACHI ZX55UR
HT: 227
HITACHI ZX55UR
Số Serial : 10252
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2002
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

IHI IS28G2 (Hàng sắp về)    0 VNĐ

IHI IS28G2
HT: 228
IHI IS28G2
Số Serial : 1282278
Giờ sử dụng: 3780HR
Năm sản xuất: 1989
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC50UU-2 (Hàng sắp về)    0 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2
HT: 239
KOMATSU PC50UU-2
Số Serial : 12000
Giờ sử dụng: 6158
Năm sản xuất: 1994
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

HITACHI EX55UR-3    0 VNĐ

HITACHI EX55UR-3
HT: 247
HITACHI EX55UR-3
Số Serial : 005374
Giờ sử dụng: 3350
Năm sản xuất: 1999
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC35MR-1    0 VNĐ

KOMATSU PC35MR-1
HT: 268
KOMATSU PC35MR-1
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC28UU-2E    0 VNĐ

KOMATSU PC28UU-2E
HT: 269
KOMATSU PC28UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC30UU-3    0 VNĐ

KOMATSU PC30UU-3
HT: 292
KOMATSU PC30UU-3
Số Serial : 13999
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2006
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

Trang 1/2 - Tổng số 22 sản phẩm 1 2 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu