Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/3 - Tổng số 60 sản phẩm 1 2 3 Next Last

Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
KOMATSU D21P-5 210.000.000 VNĐ

KOMATSU D21P-5
HT: 15
KOMATSU D21P-5
Số Serial : 482xx
Giờ sử dụng: 5880
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Chiều cao lưỡi ủi: 590 mm. Chiều rộng lưỡi ủi: 2560mm. Chiều cao nâng lưỡi ủi: 800mm. Động cơ Diesel 4D92-2. Công suất/ số vòng quay :29(39)/2450 Kw/ vòng/ phút. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,4km/h. Kích thước bao khi di chuyển: Dài x rộng x cao = 3210mm x 2560 x 2450 mm. Trọng lượng bản thân: 3840 kg

0 VNĐ

HT: 19

Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành- Cảng Hà Nội
Thông số kỹ thuật:
Chúng tôi có các xe cẩu từ 25-35 tấn, nhận phục vụ 24/24 các ngày trong tuần trong phạm vi Hà Nội và các tỉnh lân cận với giá rẻ nhất. Xin vui lòng liên hệ : Mr. Hưng- 0913 586 651

Xích sắt cho máy PC50UU-2E 34.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC50UU-2E
HT: 24
Xích sắt cho máy PC50UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy xúc đào PC50UU-2E

Xích sắt cho máy PC75UU-2E 39.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC75UU-2E
HT: 25
Xích sắt cho máy PC75UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy PC75UU-2E Hàng mới 100%

Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E 28.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E
HT: 27
Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy PC30, PC40UU-2E

NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300 140.000.000 VNĐ

NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300
HT: 28
NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Kìm bóp bê tông dùng cho máy 200, 250, 300

Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E 35.000.000 VNĐ

Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E
HT: 30
Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích cao su cũ dùng cho máy PC75UU-2E Hàng Nhật 100%

KOMATSU PC50UU-2E (Hàng mới về) 380.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 36
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 149xx
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88E-3C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

Xích cao su máy S160FA 30.000.000 VNĐ

Xích cao su máy S160FA
HT: 45
Xích cao su máy S160FA
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích cao su cũ dùng cho máy S160FA Hàng Nhật 100%

Xích cao su cũ cho máy IHI40 22.000.000 VNĐ

Xích cao su cũ cho máy IHI40
HT: 46
Xích cao su cũ cho máy IHI40
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:

Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3 20.000.000 VNĐ

Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3
HT: 47
Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC75UU-1 340.000.000 VNĐ

KOMATSU PC75UU-1
HT: 75
KOMATSU PC75UU-1
Số Serial : 23xx
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,25m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 6360mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 5050mm. Động cơ Diesel 4D95L. Công suất/ số vòng quay: 40(54)/ 1900 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 300kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 6175x 2320 x 2680 mm. Trọng lượng bản thân : 7860 kg

NPK H10XA 150.000.000 VNĐ

NPK H10XA
HT: 80
NPK H10XA
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
BÚA NPK , MODEL H10XA. HÀNG BÃI NHẬT, DÙNG LẮP MÁY XÚC 20 TẤN

KOMATSU PC120-3 650.000.000 VNĐ

KOMATSU PC120-3
HT: 83
KOMATSU PC120-3
Số Serial : 249xx
Giờ sử dụng: 9663
Năm sản xuất: 1988
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,45m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 8210mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 5480mm. Động cơ Diesel 6D95L. Công suất/ số vòng quay: 63(84)/ 2200 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 280kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,6 km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 7650 x 2470 x 2680 mm. Trọng lượng bản thân : 11600 kg

KOMATSU PC28UU-3 270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 85
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 307xx
Giờ sử dụng: 3679
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC50UU-2E 380.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 94
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 132xx
Giờ sử dụng: 8841
Năm sản xuất: 1995
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88-C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

KOMATSU PC28UU-3 270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 100
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 314XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2002
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

EX30 234.000.000 VNĐ

EX30
HT: 114
EX30
Số Serial : 01212
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4810mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3400mm. Động cơ Diesel 3KR2HA-03. Công suất/ số vòng quay: 17(23)/ 2800 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4670 x 1520 x 2350mm. Trọng lượng bản thân : 2630 kg

KOBELCO SK30UR-2 230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KOMATSU PC50UU-1 240.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-1
HT: 124
KOMATSU PC50UU-1
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

Trang 1/3 - Tổng số 60 sản phẩm 1 2 3 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Trang chủ | Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu