Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/4 - Tổng số 62 sản phẩm 1 2 3 4 Next Last

Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
0 VNĐ

HT: 19

Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành- Cảng Hà Nội
Thông số kỹ thuật:
Chúng tôi có các xe cẩu từ 25-35 tấn, nhận phục vụ 24/24 các ngày trong tuần trong phạm vi Hà Nội và các tỉnh lân cận với giá rẻ nhất. Xin vui lòng liên hệ : Mr. Hưng- 0913 586 651

KOMATSU PC50UU-2E 370.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 36
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 149xx
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88E-3C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

KOMATSU PC120-3 600.000.000 VNĐ

KOMATSU PC120-3
HT: 83
KOMATSU PC120-3
Số Serial : 249xx
Giờ sử dụng: 9663
Năm sản xuất: 1988
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,45m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 8210mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 5480mm. Động cơ Diesel 6D95L. Công suất/ số vòng quay: 63(84)/ 2200 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 280kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,6 km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 7650 x 2470 x 2680 mm. Trọng lượng bản thân : 11600 kg

KOMATSU PC28UU-3 260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 85
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 307xx
Giờ sử dụng: 3679
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC50UU-2E 370.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 94
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 132xx
Giờ sử dụng: 8841
Năm sản xuất: 1995
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88-C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

EX30 240.000.000 VNĐ

EX30
HT: 114
EX30
Số Serial : 01840
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4810mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3400mm. Động cơ Diesel 3KR2HA-03. Công suất/ số vòng quay: 17(23)/ 2800 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4670 x 1520 x 2350mm. Trọng lượng bản thân : 2630 kg

KOBELCO SK30UR-2 230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KOBELCO SK75UR-2 450.000.000 VNĐ

KOBELCO SK75UR-2
HT: 163
KOBELCO SK75UR-2
Số Serial : YR-03090
Giờ sử dụng: 9896
Năm sản xuất: 1996
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,25m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 6460mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 5380mm. Động cơ Diesel A-4JB1. Công suất/ số vòng quay: 41,9(56,3)/ 2200 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 6070 x 2320 x 2760 mm. Trọng lượng bản thân : 7745kg

KOBELCO SK50UR-2 350.000.000 VNĐ

KOBELCO SK50UR-2
HT: 165
KOBELCO SK50UR-2
Số Serial : YJ-0456XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 1992
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5650mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4800mm. Động cơ Diesel 4TNE88-YB. Công suất/ số vòng quay: 29,2(39,2)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5570 x 1980 x 2550 mm. Trọng lượng bản thân : 5180 kg

YANMAR YB301 180.000.000 VNĐ

YANMAR YB301
HT: 170
YANMAR YB301
Số Serial : 10532
Giờ sử dụng: 2706
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4610mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 2510mm. Động cơ Diesel 3TN84L-RB. Công suất/ số vòng quay: 18,4(24,7)/ 2350 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 185kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 2,4km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4880 x 1520 x 2380 mm. Trọng lượng bản thân : 2800 kg

KUBOTA RX501 (Hàng mới về) 270.000.000 VNĐ

KUBOTA RX501
HT: 179
KUBOTA RX501
Số Serial : 10258
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5655mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4825mm. Động cơ Diesel V2203. Công suất/ số vòng quay: 32,4(43,4)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 200kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5450 x 2000 x 2475 mm. Trọng lượng bản thân : 5500kg

KOBELCO SK220 1.100.000.000 VNĐ

KOBELCO SK220
HT: 184
KOBELCO SK220
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
dung tích gầu 0.9m3, trọng lượng: 23.5 tấn

KUBOTA RX403 280.000.000 VNĐ

KUBOTA RX403
HT: 187
KUBOTA RX403
Số Serial : 10017
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,11m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4850mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4060mm. Động cơ Diesel D1503-KA. Công suất/ số vòng quay: 20,6(26,7)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,6km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4280 x 1700 x 2370 mm. Trọng lượng bản thân : 3500kg

KOMATSU PC40-7 280.000.000 VNĐ

KOMATSU PC40-7
HT: 189
KOMATSU PC40-7
Số Serial : 18963
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

MITSUBISHI MM30SR 220.000.000 VNĐ

MITSUBISHI MM30SR
HT: 191
MITSUBISHI MM30SR
Số Serial : E3G01212
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4360mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3770mm. Động cơ Diesel S3L2. Công suất/ số vòng quay: 18.4(25)/ 2300 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3865x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2930 kg

KOMATSU PC28UU-2E 220.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-2E
HT: 192
KOMATSU PC28UU-2E
Số Serial : 11084
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC28UU-3 (Hàng mới về) 260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 194
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 30164
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC27MR-1 270.000.000 VNĐ

KOMATSU PC27MR-1
HT: 196
KOMATSU PC27MR-1
Số Serial : 11240
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2001
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KUBOTA KH027 170.000.000 VNĐ

KUBOTA KH027
HT: 199
KUBOTA KH027
Số Serial : 11591
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU D31P-18 (Hàng mới về) 530.000.000 VNĐ

KOMATSU D31P-18
HT: 203
KOMATSU D31P-18
Số Serial :
Giờ sử dụng: 2,509
Năm sản xuất: 1986
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Lưỡi ủi cao: 790mm, rộng 2440mm Chiều nâng cao lưỡi ủi: 800mm Động cơ Diesel 6D95L Vận tốc di chuyển lớn nhất: 7,1km/h Kích thước: dài x rộng x cao: 3850 x 2440x 2730 Trọng lượng: 6700 kg

Trang 1/4 - Tổng số 62 sản phẩm 1 2 3 4 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu