Danh mục sản phẩm

Model:       Hãng sản xuất:       Loại máy:      
Trang 1/3 - Tổng số 50 sản phẩm 1 2 3 Next Last

Click vào mã sản phẩm hoặc hình ảnh để xem chi tiết
0 VNĐ

HT: 19

Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành- Cảng Hà Nội
Thông số kỹ thuật:
Chúng tôi có các xe cẩu từ 25-35 tấn, nhận phục vụ 24/24 các ngày trong tuần trong phạm vi Hà Nội và các tỉnh lân cận với giá rẻ nhất. Xin vui lòng liên hệ : Mr. Hưng- 0913 586 651

Xích sắt cho máy PC50UU-2E 34.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC50UU-2E
HT: 24
Xích sắt cho máy PC50UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy xúc đào PC50UU-2E

Xích sắt cho máy PC75UU-2E 39.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC75UU-2E
HT: 25
Xích sắt cho máy PC75UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy PC75UU-2E Hàng mới 100%

Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E 28.000.000 VNĐ

Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E
HT: 27
Xích sắt cho máy PC30, PC40UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích sắt dùng cho máy PC30, PC40UU-2E

NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300 140.000.000 VNĐ

NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300
HT: 28
NPK Kìm bóp bê tông máy 200-300
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Kìm bóp bê tông dùng cho máy 200, 250, 300

Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E 35.000.000 VNĐ

Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E
HT: 30
Xích cao su dùng cho máy PC75UU-2E
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích cao su cũ dùng cho máy PC75UU-2E Hàng Nhật 100%

KOMATSU PC50UU-2E (Hàng mới về) 370.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 36
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 149xx
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88E-3C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

Xích cao su máy S160FA 30.000.000 VNĐ

Xích cao su máy S160FA
HT: 45
Xích cao su máy S160FA
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:
Xích cao su cũ dùng cho máy S160FA Hàng Nhật 100%

Xích cao su cũ cho máy IHI40 22.000.000 VNĐ

Xích cao su cũ cho máy IHI40
HT: 46
Xích cao su cũ cho máy IHI40
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:

Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3 20.000.000 VNĐ

Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3
HT: 47
Xích cao su cũ cho máy PC30UU-2E, PC30UU-3
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí: Bãi máy Hưng Thành
Thông số kỹ thuật:

KOMATSU PC120-3 600.000.000 VNĐ

KOMATSU PC120-3
HT: 83
KOMATSU PC120-3
Số Serial : 249xx
Giờ sử dụng: 9663
Năm sản xuất: 1988
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,45m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 8210mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 5480mm. Động cơ Diesel 6D95L. Công suất/ số vòng quay: 63(84)/ 2200 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 280kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,6 km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 7650 x 2470 x 2680 mm. Trọng lượng bản thân : 11600 kg

KOMATSU PC28UU-3 260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 85
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 307xx
Giờ sử dụng: 3679
Năm sản xuất: 2000
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

KOMATSU PC50UU-2E 370.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-2E
HT: 94
KOMATSU PC50UU-2E
Số Serial : 132xx
Giờ sử dụng: 8841
Năm sản xuất: 1995
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,2m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5660mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4600mm. Động cơ Diesel 4D88-C. Công suất/ số vòng quay: 29(49)/ 2400 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 220kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,3km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 5335 x 2000 x 2500 mm. Trọng lượng bản thân : 5100 kg

KOMATSU PC28UU-3 260.000.000 VNĐ

KOMATSU PC28UU-3
HT: 100
KOMATSU PC28UU-3
Số Serial : 314XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất: 2002
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4300mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3630mm. Động cơ Diesel 3D82AE. Công suất/ số vòng quay: 19(26)/ 2600 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 3960 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2700 kg

EX30 240.000.000 VNĐ

EX30
HT: 114
EX30
Số Serial : 01840
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,08m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4810mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3400mm. Động cơ Diesel 3KR2HA-03. Công suất/ số vòng quay: 17(23)/ 2800 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 4,2km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4670 x 1520 x 2350mm. Trọng lượng bản thân : 2630 kg

KOBELCO SK30UR-2 230.000.000 VNĐ

KOBELCO SK30UR-2
HT: 117
KOBELCO SK30UR-2
Số Serial : PR-03023
Giờ sử dụng: 5396
Năm sản xuất: 1997
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,07m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 4470mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 3720mm. Động cơ Diesel 3TNE82A. Công suất/ số vòng quay: 18(24)/ 2150 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 210kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 5,1km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 4380 x 1550 x 2400 mm. Trọng lượng bản thân : 2850 kg

KOMATSU PC50UU-1 240.000.000 VNĐ

KOMATSU PC50UU-1
HT: 124
KOMATSU PC50UU-1
Số Serial :
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
năm sx : 1991 Dung tích gầu: 0.2m3 dài x rộng x cao: 5950 x 2000x 2420 mm Nặng 5100 kg

HITACHI EX75UR (Hàng mới về) 390.000.000 VNĐ

HITACHI EX75UR
HT: 127
HITACHI EX75UR
Số Serial : 651XX
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,25m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 5950mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4860mm. Động cơ Diesel BD3004. Công suất/ số vòng quay: 40,5(54,3)/ 2000 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 265kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,4km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 6110 x 2300 x 2700 mm. Trọng lượng bản thân : 7500 kg

KOMATSU PC60S-5 (Hàng mới về) 380.000.000 VNĐ

KOMATSU PC60S-5
HT: 139
KOMATSU PC60S-5
Số Serial : 23529
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,25m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 6000mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4800mm. Động cơ Diesel 4D95L. Công suất/ số vòng quay: 40,5(54,2)/ 2100 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 300kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 6100 x 2290 x 2520 mm. Trọng lượng bản thân : 6250 kg

KOMATSU PC60-5 (Hàng mới về) 380.000.000 VNĐ

KOMATSU PC60-5
HT: 140
KOMATSU PC60-5
Số Serial : 23514
Giờ sử dụng:
Năm sản xuất:
Vị trí:
Thông số kỹ thuật:
Dung tích gầu: 0,25m3. Kiểu gầu: gầu nghịch. Bán kính đào lớn nhất: 6000mm. Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất: 4800mm. Động cơ Diesel 4D95L. Công suất/ số vòng quay: 40,5(54,2)/ 2100 kw/ vòng /phút. Áp suất hệ thủy lực lớn nhất: 300kg/cm2. Vận tốc di chuyển lớn nhất: 3,8km/h. Kích thước bao khi di chuyển( dài x rộng x cao): 6100 x 2290 x 2520 mm. Trọng lượng bản thân : 6250 kg

Trang 1/3 - Tổng số 50 sản phẩm 1 2 3 Next Last

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất cứ câu hỏi nào:
Please contact our sales staff if you have any questions:
TEL: 04 39873202
Giới thiệu | Liên hệ | Máy công trình cũ | Đặt mua theo yêu cầu